ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "khóa đào tạo dành cho người cao tuổi" (1件)
khóa đào tạo dành cho người cao tuổi

日本語
名高齢者講習
類語検索結果 "khóa đào tạo dành cho người cao tuổi" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "khóa đào tạo dành cho người cao tuổi" (0件)
フレーズはありませんでした。
